james dewey watson

james dewey watson

James Dewey Watson examines a model of the DNA double helix.

Định nghĩa

Danh từ riêng: James Dewey Watson tên của một nhà di truyền học người Mỹ. Ông cùng với Francis Crick vào năm 1953 đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của phân tử DNA, một phát hiện nền tảng cho sinh học hiện đại. James Dewey Watson sinh năm 1928.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • "The Watson-Crick model": mô hình cấu trúc DNA do Watson Crick đề xuất.
    • The Watson-Crick model giải thích cách DNA sao chép thông tin di truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Watsonian (tính từ): thuộc về James Dewey Watson hoặc liên quan đến các ý tưởng của ông.
    • Quan điểm Watsonian về di truyền học đã gây nhiều tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà di truyền học: người nghiên cứu về di truyền.
  • Người đồng khám phá: người cùng tham gia vào một phát hiện quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "Watson's discovery": phát hiện của Watson.
    • Watson's discovery đã thay đổi hoàn toàn ngành sinh học phân tử.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Watson": (không phổ biến) dùng để chỉ một người tầm nhìn khoa học xuất sắc.
    • Ông ấy được ví như một Watson trong lĩnh vực nghiên cứu gen.